runcible spoon
runcible+spoon | ['rʌnsibl'spu:n] |  | danh từ | |  | nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộng, trong đó có một mũi có cạnh sắc và lõm xuống (như) một cái thìa) |
/'rʌnsibl'spu:n/
danh từ
nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộng, trong đó có một mũi có cạnh sắc và lõm xuống như một cái thìa)
|
|